| Bộ sử lý |
Lắp dược tối đa 2 cpu Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 2 |
| Form Factor |
2U Rack Server |
| Hệ điều hành |
Canonical Ubuntu Server LTS Citrix Hypervisor Microsoft Windows Server with Hyper-V Red Hat Enterprise Linux SUSE Linux Enterprise Server VMware ESXi |
| Kích thước, trọng lượng |
Cao 86.8m (3.4”) Rộng 434mm (17.1″) Dài 737.5mm (29.0″) Nặng 33.1kg (73.0lbs.) |
| Bộ nhớ trong |
| DIMM Speed |
Lên tới 2933MT/s |
| Kiểu bộ nhớ |
RDIMM LRDIMM NVDIMM DCPMM (Intel Optane DC persistent memory) |
| Khe cắm Ram |
24 DDR4 DIMM slots (12 NVDIMM or 12 DCPMM only) Hỗ trợ RAM registered ECC DDR4 DIMMs only |
| Dung lượng Ram tối đa |
RDIMM 1.53TB LRDIMM 3TB NVDIMM 192GB DCPMM 6.14TB (7.68TB đối với LRDIMM) |
| Trình quản trị |
| Trình quản lý |
iDRAC9 iDRAC RESTful API với Redfish iDRAC Direct Quick Sync 2 BLE/wireless module |
| Bảng điều khiển |
OpenManage Enterprise OpenManage Power Center |
| Tính di động |
OpenManage Mobile |
| Công cụ |
Dell EMC RACADM CLI Dell EMC Repository Manager Dell EMC System Update Dell EMC Server Update Utility Dell EMC Update Catalogs iDRAC Service Module OpenManage Server Administrator OpenManage Storage Services |
| Tích hợp OpenManage |
BMC Truesight Microsoft System Center RedHat Ansible Modules VMware vCenter |
| Kết nối OpenManage |
IBM Tivoli Netcool/OMNIbus IBM Tivoli Network Manager IP Edition Micro Focus Operations Manager I Nagios Core Nagios XI |
| Các cổng kết nối |
| Tùy chọn Network |
4 x 1GbE 2 x 10GbE + 2 x 1bGE 4 x 10GbE 2 x 25GbE |
| Port phía trước |
1 x Dedicated iDRAC direct USB 2 x USB 2.0 1 x USB 3.0 (optional) 1 x VGA |
| Ports phía sau |
1 x Dedicated iDRAC network port 1 x Serial 2 x USB 3.0 1 x VGA |
| Card raid |
Internal Controllers: PERC H330, H730P, H740P, HBA330 External Controllers (RAID): H840, 12 Gbps SAS HBA Software RAID: S140 Internal Boot: Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS): HWRAID 2 x M.2 SSDs 240GB, 480 GB Internal Dual SD Module |
| Ổ cứng |
| Bays phía trước |
Cấu hình 24 x 2.5” SAS/SSD/NVMe, tối đa dung lượng 184TB hoặc cấu hình 12 x 3.5” SAS, tối đa dung lượng 192TB |
| Bay ở giữa |
Nâng cấp 4 x 3.5” SAS, tối đa 64TB hoặc 4 x 2.5” SAS/SSD, tối đa 30.72TB |
| Bays phía sau |
Lên tới 4 x 2.5” SAS/SSD, tối đa 30.72TB hoặc 2 x 3.5” SAS, tối đa 32TB |
| Bảo mật |
Cryptographically signed firmware Secure Boot Secure Erase Silicon Root of Trust System Lockdown (requires OpenManage Enterprise) TPM 1.2/2.0, TCM 2.0 optional |
| Bộ nguồn |
495W Platinum 750W Platinum 750W Titanium 750W 240VDC 1100W Platinum 1100W 380VDC 1600W Platinum 2000W Platinum 2400W Platinum 1100W -48VDC Gold Hot plug power supplies với đầy đủ tùy chọn dự phòng |
| Slots |
| PCIe |
8 x Gen3 slots (4 x 16) |
| Video Card |
1 x VGA |