Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Bài viết từ phiên bản website trước. Nội dung kỹ thuật vẫn còn giá trị tham khảo nhưng chưa được rà soát lại theo định hướng dịch vụ hiện tại. Một số thông tin sản phẩm hoặc giá có thể đã lỗi thời.

Vào đầu những năm 1990, IETF bắt đầu xem xét vấn đề mở rộng không gian địa chỉ IP và một số giải pháp thay thế đã được đề xuất.các kỹ thuật viên đã bắt đầu tìm kiếm một phiên bản kế thừa cho giao thức IPv4. Điều này đã chỉ ra rằng không gian địa chỉ IP 32 bit đã bắt đầu có dấu hiệu cạn kiệt.

Để để đối phó với các vấn đề về quy mô do sự phát triển lớn mạnh của Internet và đáp ứng nhu cầu sử dụng địa chỉ IP, một giao thức IP mới là IPv6 đã được phát triển. Các nhà thiết kế của IPv6 cũng nhân cơ hội này để điều chỉnh và tăng cường các khía cạnh khác của IPv4, dựa trên kinh nghiệm hoạt động tích lũy với IPv4.

1. IPv6 Packet Format

Mặc dù giao thức IPv6 là phiên bản mở rộng IPv4 theo một số cách, nhưng định dạng tiêu đề của nó thực sự đơn giản hơn. Sự đơn giản này là do nỗ lực phối hợp để loại bỏ chức năng không cần thiết khỏi giao thức.
IPv6 là gì? Gói tin IPv6 gồm những gì? - Series tự học CCNA [A-Z]
Đầu tiên là việc mở rộng khả năng xử lý địa chỉ. IPv6 tăng kích thước của địa chỉ IP từ 32 lên 128 bit. Điều này đảm bảo rằng thế giới sẽ không hết địa chỉ IP. Để hiểu rõ hơn về số lượng địa chỉ IPv6 ta có thể hình dung mọi hạt cát trên Trái Đất có thể có địa chỉ IP.

1.1 Các định nghĩa của trường các gói

Version: Trường này xác định số phiên bản IP. Không có gì ngạc nhiên khi IPv6 mang giá trị “6” trong trường này. Lưu ý rằng việc đặt “4” vào trường này không tạo ra gói IPv4 hợp lệ (hãy xem cách chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 ở phần sau)
Priority: Trường bốn bit này tương tự như trường ToS mà chúng ta đã thấy trong IPv4. Nó cho biết rằng các giá trị từ 0 đến 7 sẽ được sử dụng cho mức độ ưu tiên trong số lưu lượng được kiểm soát tắc nghẽn (tức là nguồn sẽ tắt khi phát hiện tắc nghẽn), trong khi các giá trị từ 8 đến 15 được sử dụng cho lưu lượng truy cập được kiểm soát không tắc nghẽn, chẳng hạn như lưu lượng thời gian thực tốc độ bit không đổi.
Flow label: Trường này được sử dụng để xác định “luồng” các gói

Đọc tiếp trong Hướng dẫn & Checklist

Hướng dẫn cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux

Cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux Mạng là xương sống của bất kỳ hệ thống nào cần kết nối với thế giới bên ngoài, dù là để truy cập internet, chia sẻ tệp hay quản lý từ xa. AlmaLinux, giống như nhiều bản phân phối Linux khác, sử dụng NetworkManager công cụ . . .

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi Để tạo VPS (máy chủ ảo) trên VMware ESXi, bạn có thể thực hiện theo các bước sau. Hướng dẫn này áp dụng cho giao diện web (vSphere Client) của ESXi. Chuẩn bị trước khi tạo VPS Đã cài đặt VMware ESXi lên máy chủ vật . . .

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T?

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T? Doanh nghiệp đang lãng phí khi mua sai module mạng? Hàng trăm doanh nghiệp SMB mỗi năm “ném tiền qua cửa sổ” vì chọn sai loại transceiver cho hệ thống mạng. Họ mua những module quang tốn kém, chỉ để kết . . .

Bridge- 2 (Tìm Hiểu Về PfSense Phần 30)

3 Bridge Và Interfaces Một bridge interface chính nó có thể được chỉ định làm interface. Điều này cho phép bridge hoạt động như một interface bình thường và có địa chỉ IP được đặt trên đó thay vì member interface. Cấu hình địa chỉ IP trên bản thân bridge là tốt nhất trong hầu . . .

Thiết bị của bạn đang trong tình huống tương tự?

Kỹ sư Megacore khảo sát hiện trạng, đối chiếu mốc vòng đời và báo giá gói bảo trì phù hợp.

Dịch vụ liên quan: Sửa chữa & bảo trì mạng