Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Bài viết từ phiên bản website trước. Nội dung kỹ thuật vẫn còn giá trị tham khảo nhưng chưa được rà soát lại theo định hướng dịch vụ hiện tại. Một số thông tin sản phẩm hoặc giá có thể đã lỗi thời.

Chương 6.   NAT

 

1.  Giới Thiệu

NAT là một kỹ thuật cho phép một hoặc nhiều địa chỉ IP nội miền chuyển đổi sang một hoặc nhiều địa chỉ IP ngoại miền.

NAT ( Network Address Translation ) giúp địa chỉ mạng cục bộ (Private) truy cập được đến mạng công cộng (Internet). Vị trí để thực hiện kỹ thuật NAT là router biên, nơi kết nối 2 loại mạng này.

nat

2. Nhiệm vụ của NAT

nat

• NAT có nhiệm vụ truyền gói tin từ lớp mạng này sang lớp mạng khác trong cùng một hệ thống. NAT sẽ thực hiện thay đổi địa chỉ IP bên trong gói tin. Sau đó chuyển đi qua router và các thiết bị mạng.

• Trong giai đoạn gói tin được truyền từ mạng internet (public) quay trở lại NAT, NAT sẽ thực hiện nhiệm vụ thay đổi địa chỉ đích đến thành địa chỉ IP  bên trong hệ thống mạng cục bộ và chuyển đi.

• NAT có thể đóng vai trò như là bức tường lửa. Nó giúp người dùng bảo mật được thông tin IP máy tính. Cụ thể, nếu máy tính gặp sự cố khi đang kết nối internet thì địa chỉ IP public (đã cấu hình trước đó) sẽ được hiển thị thay thế cho IP mạng cục bộ.

3. Static NAT

kkkkk

• Khi địa chỉ cục bộ được chuyển đổi thành địa chỉ công khai, NAT này sẽ chọn địa chỉ tương tự. Điều này có nghĩa là sẽ có một địa chỉ IP công cộng nhất quán được liên kết với bộ định tuyến hoặc thiết bị NAT đó.

4. Dynamic NAT

oo

• Thay vì chọn cùng một địa chỉ IP mọi lúc, NAT này đi qua một nhóm các địa chỉ IP công cộng. Điều này dẫn đến việc bộ định tuyến hoặc thiết bị NAT nhận được một địa chỉ khác nhau mỗi khi bộ định tuyến dịch địa chỉ cục bộ thành địa chỉ công cộng.

5. NAT overload

Nat Overload là một dạng của Dynamic NAT, nó thực hiện ánh xạ nhiều địa chỉ IP thành một địa chỉ (many – to – one) và sử dụng các địa chỉ số cổng khác nhau để phân biệt cho từng chuyển đổi. NAT Overload còn có tên gọi là PAT (Port Address Translation)

6. Tổng kết

Cisco IOS NAT cho phép một tổ chức với những địa chỉ không đăng ký (địa chỉ local) có thể kết nối Internet bằng cách chuyển những địa chỉ này thành những địa chỉ đã được đăng ký.
NAT có ưu điểm là tiết kiệm địa chỉ đăng ký (public). Tuy nhiên, sử dụng NAT cũng có khuyết điểm là làm tăng thời gian trễ do phải thực hiện việc chuyển đổi địa chỉ trong các gói dữ liệu.

Đọc tiếp trong Hướng dẫn & Checklist

Hướng dẫn cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux

Cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux Mạng là xương sống của bất kỳ hệ thống nào cần kết nối với thế giới bên ngoài, dù là để truy cập internet, chia sẻ tệp hay quản lý từ xa. AlmaLinux, giống như nhiều bản phân phối Linux khác, sử dụng NetworkManager công cụ . . .

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi Để tạo VPS (máy chủ ảo) trên VMware ESXi, bạn có thể thực hiện theo các bước sau. Hướng dẫn này áp dụng cho giao diện web (vSphere Client) của ESXi. Chuẩn bị trước khi tạo VPS Đã cài đặt VMware ESXi lên máy chủ vật . . .

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T?

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T? Doanh nghiệp đang lãng phí khi mua sai module mạng? Hàng trăm doanh nghiệp SMB mỗi năm “ném tiền qua cửa sổ” vì chọn sai loại transceiver cho hệ thống mạng. Họ mua những module quang tốn kém, chỉ để kết . . .

Bridge- 2 (Tìm Hiểu Về PfSense Phần 30)

3 Bridge Và Interfaces Một bridge interface chính nó có thể được chỉ định làm interface. Điều này cho phép bridge hoạt động như một interface bình thường và có địa chỉ IP được đặt trên đó thay vì member interface. Cấu hình địa chỉ IP trên bản thân bridge là tốt nhất trong hầu . . .

Thiết bị của bạn đang trong tình huống tương tự?

Kỹ sư Megacore khảo sát hiện trạng, đối chiếu mốc vòng đời và báo giá gói bảo trì phù hợp.

Dịch vụ liên quan: Sửa chữa & bảo trì mạng