Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Bài viết từ phiên bản website trước. Nội dung kỹ thuật vẫn còn giá trị tham khảo nhưng chưa được rà soát lại theo định hướng dịch vụ hiện tại. Một số thông tin sản phẩm hoặc giá có thể đã lỗi thời.

Ở bài trước chúng ta đã tìm hiểu về các thuật ngữ cơ bản và các trạng thái filter trong pfsense . Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về Firewall Rule, phần tiếp theo của bài Firewall trong pfSense. ^w^

4 Giới Thiệu Về Màn Hình Firewall Rules

Để xem các Rule trong Firewall chúng ta truy cập vào Firewall > Rules. Theo mặc định không có mục nào khác ngoài bộ quy tắc Block private networksBlock bogon networks nếu các tùy chọn đó đang hoạt động trên giao diện WAN.

Click icon Setting ở bên phải của rule Block private networks hoặc Block bogon networks để truy cập trang cấu hình giao diện WAN nơi có thể enable hoặc disable các tùy chọn này.

firewall

Click vào tab LAN để xem các rule mạng LAN. Mặc định sẽ có rule Default allow LAN to any cho IPv4 và IPv6Anti-Lockout Rule nếu như firewall đang hoạt động. Rule anti-lockout được thiết kế để ngăn quản trị viên vô tình tự khóa mình khỏi GUI.

 

Pfsense

 

4.1 Add Thêm Rule Firewall

Để add thêm rule lên đầu danh sách hãy click icon Pfsense.

Để add thêm rule xuống cuối danh sách hãy click icon Pfsense.

Để tạo rule mới tương tự với rule hiện có, hãy click vào icon Pfsense nằm bên phải quy tắc hiện có. Màn hình chỉnh sửa sẽ xuất hiện với cài đặt của quy tắc hiện tại đã được điền sẵn và có thể được điều chỉnh. Khi sao chép một rule thì rule mới sẽ được thêm ngay bên dưới rule gốc được sao chép. Ví dụ sao chép một rule có Description là Default allow LAN to any rule:

Pfsense

 

4.2 Edit Rule Firewall

Để chỉnh sửa rule firewall, hãy click Pfsense ở bên phải của rule hoặc double click vào bất kỳ đâu trên dòng của rule cần edit.

Trang chỉnh sửa cho rule đó sẽ tải và từ đó ta có thể điều chỉnh.

4.3 Move Rule Firewall

Các rule có thể được sắp xếp lại theo hai cách khác nhau: Drag-and-drop và sử dụng select-and-click.

Để di chuyển các rule bằng phương pháp drag-and-drop:

  • Di chuyển chuột qua rule của firewall và click vào rule đó để di chuyển, con trỏ sẽ thay đổi để cho biết có thể di chuyển.
  • Click và giữ nút chuột
  • Kéo chuột đến vị trí mong muốn cho rule
  • Thả nút chuột ra
  • Click vào icon Pfsense Để để lưu trữ thứ tự quy tắc mới.

Cảnh báo: Cố gắng điều hướng ra khỏi trang sau khi di chuyển quy tắc, nhưng trước khi lưu quy tắc sẽ dẫn đến việc trình duyệt xuất hiện lỗi và bạn phải xác nhận rằng có muốn thoát trang hay không. Nếu trình duyệt điều hướng ra khỏi trang mà không lưu, quy tắc sẽ vẫn ở vị trí ban đầu.

Để di chuyển các rule trong danh sách theo nhóm hoặc bằng cách chọn chúng đầu tiên, hãy sử dụng phương pháp select-and-click:

  • Check box bên trái của rule cần được di chuyển hoặc click một lần vào rule. Khi rule được chọn, nó sẽ thay đổi màu.
  • Click icon Pfsense trên hàng bên trên hoặc bên dưới rule mà bạn muốn đổi vị trí cho nó.

Khi di chuyển các rule bằng phương pháp select-and-click, thứ tự lưu trữ mới sẽ được tự động lưu.

4.4 Delete Rule Firewall

Để xóa một rule, hãy click Pfsense ở vị trí cuối cùng bên phải của rule. Firewall sẽ hiển thị lời nhắc xác nhận trước khi xóa rule.

Để xóa nhiều rule, hãy check box ở đầu các hàng cần loại bỏ, sau đó click Pfsense ở cuối danh sách. Rule cũng có thể được chọn bằng cách click một lần vào bất cứ nơi nào trên dòng của danh sách rule.

4.5 Disable và Enable Rule Firewall

Để disable rule, hãy click Pfsense ở gần cuối hàng ngay cạnh icon Pfsense. Giao diện của rule sẽ thay đổi thành bóng sáng hơn để cho biết rằng rule đã bị disable và icom chuyển thành Pfsense. Ví Dụ

Pfsense

Để enable một rule đã bị disable trước đó, hãy click Pfsense. Rule sẽ xuất hiện lại bình thường và icon disable/enable sẽ trở lại như cũ. Ví dụ:

Pfsense

Một rule cũng có thể bị disable hoặc enable bằng cách edit rule và click vào checkbox ở phần disable và Save rule đó. Ví Dụ:

Pfsense

4.6 Rule Separator

Firewall Rule Separator là các thanh màu trong bộ quy tắc có chứa một đoạn văn bản nhỏ, nhưng không thực hiện bất kỳ hành động nào về lưu lượng truy cập. Chúng hữu ích để phân tách hoặc add thêm ghi chú vào các phần đặc biệt của các rule một cách trực quan.

Để tạo Rule Separator mới:

  • Truy cập Firewall > Rules
  • Tìm đến vị trí cần tạo rule separator
  • Click Pfsense Separator
  • Nhập description để miêu tả Rule Separator

Pfsense

  • Chọn màu cho Rule Separator bằng cách click vào các icon Pfsense ở cuối rule
  • Click and drag để chọn vị trí mới cho Rule Separator
  • Click Pfsense để lưu

Pfsense

Để delete Rule Separator:

  • Truy cập Firewall > Rules
  • Tìm nơi chứa Rule Separator
  • Click Pfsense năm bên phải Rule Separator
  • Click Pfsense Save rule order
  • Sau đó click Pfsense để áp dụng các thay đổi

Pfsense

Không thể sửa Rule Separator. Nếu cần thay đổi description hoặc màu sắc, hãy tạo Rule Separator mới và xóa rule separator trước đó.

 

Đọc tiếp trong Hướng dẫn & Checklist

Hướng dẫn cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux

Cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux Mạng là xương sống của bất kỳ hệ thống nào cần kết nối với thế giới bên ngoài, dù là để truy cập internet, chia sẻ tệp hay quản lý từ xa. AlmaLinux, giống như nhiều bản phân phối Linux khác, sử dụng NetworkManager công cụ . . .

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi Để tạo VPS (máy chủ ảo) trên VMware ESXi, bạn có thể thực hiện theo các bước sau. Hướng dẫn này áp dụng cho giao diện web (vSphere Client) của ESXi. Chuẩn bị trước khi tạo VPS Đã cài đặt VMware ESXi lên máy chủ vật . . .

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T?

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T? Doanh nghiệp đang lãng phí khi mua sai module mạng? Hàng trăm doanh nghiệp SMB mỗi năm “ném tiền qua cửa sổ” vì chọn sai loại transceiver cho hệ thống mạng. Họ mua những module quang tốn kém, chỉ để kết . . .

Bridge- 2 (Tìm Hiểu Về PfSense Phần 30)

3 Bridge Và Interfaces Một bridge interface chính nó có thể được chỉ định làm interface. Điều này cho phép bridge hoạt động như một interface bình thường và có địa chỉ IP được đặt trên đó thay vì member interface. Cấu hình địa chỉ IP trên bản thân bridge là tốt nhất trong hầu . . .

Thiết bị của bạn đang trong tình huống tương tự?

Kỹ sư Megacore khảo sát hiện trạng, đối chiếu mốc vòng đời và báo giá gói bảo trì phù hợp.

Dịch vụ liên quan: Sửa chữa & bảo trì mạng