Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Bài viết từ phiên bản website trước. Nội dung kỹ thuật vẫn còn giá trị tham khảo nhưng chưa được rà soát lại theo định hướng dịch vụ hiện tại. Một số thông tin sản phẩm hoặc giá có thể đã lỗi thời.

1 Các nguyên tắc cơ bản về firewall

1.1 Các thuật ngữ cơ bản

Ruleruleset là hai thuật ngữ sẽ được sử dụng suốt trong phần này:

Rule hay còn gọi là quy tắc được quản lý ở phần Firewall > Rules.

Ruleset đề cập đến một nhóm quy tắc chung. Tất cả các rule firewall nói chung hoặc một tập hợp các rule trong ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như các rule trên tab interface

1.2 Trạng thái filter

PfSense là một trạng thái firewall, có nghĩa là nó ghi nhớ thông tin về các kết nối chảy qua firewall để lưu lượng truy cập trả lời có thể được cho phép tự động. Dữ liệu này được giữ lại trong State Table. Thông tin kết nối trong State Table bao gồm nguồn, đích, protocol, port.

Sử dụng cơ chế này, lưu lượng truy cập chỉ cần được cho phép trên interface nơi nó đi vào firewall. Khi kết nối khớp với rule firewall thì sẽ tạo mục nhập trong state table. Lưu lượng truy cập trả lời các kết nối được tự động cho phép trở lại thông qua firewall bằng cách kết hợp nó với state table thay vì phải kiểm tra nó với các rule trong cả hai hướng. Điều này bao gồm bất kỳ lưu lượng liên quan nào sử dụng một giao thức khác, chẳng hạn như thông báo điều khiển ICMP có thể được cung cấp để phản hồi lại TCP, UDP hoặc kết nối khác.

Kích thước State table

State Table firewall có kích thước tối đa có thể tránh việc cạn kiệt bộ nhớ. Mỗi trạng thái chiếm khoảng 1 KB RAM. Kích thước State Table mặc định trong pfSense được tính toán bằng cách chiếm khoảng 10% RAM có sẵn trong firewall theo mặc định. Trên tường lửa có RAM 1GB, kích thước bảng trạng thái mặc định có thể chứa khoảng 100.000 mục. Do đó, với kích thước state table là 1.000.000, firewall có thể xử lý khoảng 500.000 phiên người dùng chủ động đi qua firewall trước khi bất kỳ kết nối bổ sung nào bị ngắt. Giới hạn này có thể được tăng lên khi cần thiết miễn là nó không vượt quá dung lượng RAM khả dụng trong tường lửa.

Để tăng kích thước State Table:

  • Từ System > Advanced click tab Firewall & NAT 
  • Nhập số mong muốn cho Firewall Maximum States hoặc để trống hộp cho giá trị được tính toán mặc định.
  • Click Save để lưu

firewall pfsense

Sử dụng Historical state table được theo dõi bởi tường lửa. Để xem biểu đồ:

  • Từ Status > Monitoring
  • Click icon Setting để mở rộng các tùy chọn đồ thị
  • Set Category cho Left Axis thành system
  • Set Graph cho Left Axis thành State
  • Click Update Graphs

Pfsense

1.3 Block và Reject

Có hai cách để không cho phép lưu lượng truy cập bằng các rule firewall trên pfSense: Blockreject.

Một rule được đặt để Block sẽ âm thầm giảm lưu lượng truy cập. Nếu block thì client sẽ không nhận được bất kỳ phản hồi nào sau đó sẽ đợi cho đến đến khi kết nối của nó hết thời gian chờ. Đây sẽ là rule deny mặc định trên pfSense.

Rule được đặt Reject sẽ phản hồi lại client đối với lưu lượng TCP và UDP bị từ chối, cho người gửi biết rằng kết nối đã bị từ chối. Reject lưu lượng truy cập TCP nhận được một RST TCP (reset) để phản hồi lại, và Reject lưu lượng truy cập UDP nhận được một thông báo ICMP không thể truy cập để phản hồi. Mặc dù reject là một lựa chọn hợp lệ cho bất kỳ rule firewall nào, các giao thức IP ngoài TCP và UDP sẽ không có khả năng bị từ chối; Các rule này sẽ âm thầm loại bỏ các giao thức IP khác vì không có tiêu chuẩn nào để từ chối các giao thức khác.

2 Filter Ingress

Filter Ingress đề cập đến khái niệm về lưu lượng truy cập firewall xâm nhập vào mạng từ một nguồn bên ngoài như Internet. Trong triển khai với multi-WAN, firewall có nhiều điểm xâm nhập. Chính sách ingress mặc định trên pfSense sẽ chặn tất cả lưu lượng truy cập vì không có quy tắc cho phép trên WAN trong bộ quy tắc mặc định. Các câu trả lời lưu lượng truy cập bắt đầu từ bên trong mạng cục bộ được tự động cho phép quay trở lại thông qua tường lửa của bảng trạng thái.

3 Filter Egress

Filter Egress nói về lưu lượng truy cập firewall được khởi tạo bên trong mạng local, dành cho mạng từ xa như Internet. PfSense đi kèm với quy tắc mạng LAN cho phép mọi thứ từ mạng LAN ra Internet. Tuy nhiên, đây không phải là cách tốt nhất để hoạt động. Trên thực tế nó đã trở thành mặc định trong hầu hết các giải pháp firewall bởi vì nó là những gì người dùng muốn. Một sai lầm phổ biến là “bất kỳ thứ gì trên mạng local đều là đáng tin cậy”.

3.1 Tại sao phải sử dụng Filter Egress

Hầu hết các công ty nhỏ và mạng gia đình không sử dụng tính năng Filter Egress. Vì nó có thể làm tăng gánh nặng quản trị vì mỗi ứng dụng hoặc dịch vụ mới có thể yêu cầu mở thêm port hoặc protocol trong firewall. Trong một số môi trường rất khó để các quản trị viên biết những gì đang xảy ra trên mạng, và họ do dự để phá vỡ mọi thứ.

3.2 Các phương pháp để triển khai Filter Egress 

Trên một mạng trước đây không sử dụng tính năng Filter Egress, rất khó biết lưu lượng truy cập nào là hoàn toàn cần thiết. Phần này mô tả một số cách tiếp cận để xác định lưu lượng truy cập và thực hiện Filter Egress.

Cho phép những gì đã biết, chặn phần còn lại và khắc phục hậu quả

Một cách tiếp cận là add thêm các rule firewall để cho lưu lượng truy cập cần thiết đã biết được cho phép. Bắt đầu bằng việc lập danh sách những thứ được biết là cần thiết, chẳng hạn như trong bảng Egress Traffic Required.

Description

Source

Destination

Destination port

HTTP và HTTPS từ tất cả máy chủ

LAN Network

Any

TCP 80 và 443

SMTP từ mail server

Mail Server

Any

TCP 25

Truy vấn DNS từ các máy chủ DNS nội bộ

DNS Servers

Any

TCP và UDP 53

Sau khi lập danh sách, hãy định cấu hình các rule của firewall để chỉ vượt qua lưu lượng truy cập đó và để mọi thứ khác trở thành mặc định là deny rule.

Log Traffic và Analyze Logs

Một giải pháp thay thế khác là enable logging trên tất cả các rule vượt qua và gửi logs đến syslog server. Các bản ghi log có thể được phân tích bởi syslog server để xem những gì lưu lượng truy cập đi ra ngoài mạng. PfSense sử dụng tuỳ chỉnh log format, vì vậy các bản ghi log thường cần được phân tích cú pháp bởi một tập lệnh tùy chỉnh. Phân tích nhật ký log sẽ giúp xây dựng bộ quy tắc bắt buộc với ít thất thoát hơn vì nó sẽ mang lại ý tưởng tốt hơn về lưu lượng truy cập cần thiết trên mạng local.

Đọc tiếp trong Hướng dẫn & Checklist

Hướng dẫn cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux

Cài đặt IP trên hệ điều hành Alma Linux Mạng là xương sống của bất kỳ hệ thống nào cần kết nối với thế giới bên ngoài, dù là để truy cập internet, chia sẻ tệp hay quản lý từ xa. AlmaLinux, giống như nhiều bản phân phối Linux khác, sử dụng NetworkManager công cụ . . .

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi

Hướng dẫn tạo VPS trên hệ điều hành ESXi Để tạo VPS (máy chủ ảo) trên VMware ESXi, bạn có thể thực hiện theo các bước sau. Hướng dẫn này áp dụng cho giao diện web (vSphere Client) của ESXi. Chuẩn bị trước khi tạo VPS Đã cài đặt VMware ESXi lên máy chủ vật . . .

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T?

Cách chọn module mạng cho hệ thống switch Cisco – Có nên dùng GLC-T? Doanh nghiệp đang lãng phí khi mua sai module mạng? Hàng trăm doanh nghiệp SMB mỗi năm “ném tiền qua cửa sổ” vì chọn sai loại transceiver cho hệ thống mạng. Họ mua những module quang tốn kém, chỉ để kết . . .

Bridge- 2 (Tìm Hiểu Về PfSense Phần 30)

3 Bridge Và Interfaces Một bridge interface chính nó có thể được chỉ định làm interface. Điều này cho phép bridge hoạt động như một interface bình thường và có địa chỉ IP được đặt trên đó thay vì member interface. Cấu hình địa chỉ IP trên bản thân bridge là tốt nhất trong hầu . . .

Thiết bị của bạn đang trong tình huống tương tự?

Kỹ sư Megacore khảo sát hiện trạng, đối chiếu mốc vòng đời và báo giá gói bảo trì phù hợp.

Dịch vụ liên quan: Sửa chữa & bảo trì mạng